súng tự động

súng tự động

Một người lính đang cầm súng tự động trong buổi tập.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại súng khả năng tự động nạp đạn, bắn nhả vỏ đạn: "súng tự động" loại khí sử dụng năng lượng từ phát bắn (khí nén, giật lùi) để thực hiện chu trình nạp đạn tiếp theo, cho phép xạ thủ bắn nhiều phát liên tục chỉ bằng một lần bóp .
    • Hệ thống khí hoạt động theo chế tự động: thuật ngữ này bao gồm súng trường tự động, súng ngắn tự động, súng máy, v.v., không bao gồm súng bán tự động (chỉ bắn một phát mỗi lần bóp ) hoặc súng lặp tay (cần nạp đạn thủ công).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Lính đặc nhiệm được trang bị súng tự động hiện đại. (Những người lính thuộc lực lượng đặc biệt sử dụng loại khí khả năng bắn liên thanh.)
    • Súng tự động thường tốc độ bắn cao hơn súng bán tự động. (Loại súng này bắn nhiều phát trong một giây, khác với súng chỉ bắn một phát mỗi lần bóp .)
    • Trong quân sự, súng tự động đóng vai trò quan trọng trong hỏa lực. ( khí tự động yếu tố then chốt trong chiến thuật quân sự hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "súng tự động cỡ nhỏ": súng tự động dùng cho bộ binh, thường cỡ đạn dưới 7.62mm.

    • Súng tự động cỡ nhỏ như AK-47 được sử dụng rộng rãi độ tin cậy. (Loại khí này kích thước đạn nhỏ, phù hợp cho chiến đấu cá nhân.)
  • "súng tự động hạng nặng": súng máy hạng nặng hoặc súng tự động cỡ lớn.

    • Súng tự động hạng nặng thường được gắn trên xe thiết giáp. (Loại khí này hỏa lực mạnh, dùng để yểm trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Súng bán tự động (danh từ): súng chỉ bắn một phát mỗi lần bóp , nhưng tự động nạp đạn.

    • Súng bán tự động thường dùng trong thể thao bắn súng. (Khác với súng tự động, loại này không bắn liên thanh.)
  • Súng máy (danh từ): loại súng tự động tốc độ bắn rất cao, thường dùng để yểm trợ.

    • Súng máy một dạng súng tự động hạng nặng. ( khả năng bắn hàng trăm phát mỗi phút.)
Từ đồng nghĩa
  • Súng liên thanh: cách gọi khác của súng tự động, nhấn mạnh khả năng bắn nhiều phát liên tiếp.
    • Súng liên thanh được dùng trong chiến tranh du kích. (Từ này đồng nghĩa với súng tự động trong ngữ cảnh quân sự.)
Thành ngữ liên quan
  • Bắn như súng tự động: diễn tả hành động nói hoặc làm việc đó liên tục, không ngừng.
    • Anh ấy nói chuyện như súng tự động, không cho ai chen vào. (Anh ấy nói liên tục, không ngừng nghỉ.)